IELTS Vocabulary: Collocations – Chủ đề Art (Part 1)

Bài hôm nay, chúng ta hãy cùng xem qua thêm một chủ đề quen thuộc tiếp theo trong IELTS nhé, Chủ đề Arts và bên dưới là các Collocations theo chủ đề này dành cho các bạn ôn luyện, có đi kèm nhiều ví dụ để các bạn có thể biết được cách sử dụng các Collocations phù hợp nhất nhé!

Các bạn có thể xem thêm nhiều bài viết về Collocations trong IELTS theo những chủ đề khác nhé!

  • Arts and crafts: the activity of making beautiful and useful objects: nghệ thuật thủ công

EX: In the village souvenirs, such as wine and arts and crafts, are for sale everywhere.

  • Visual arts: creations that we can look at. For instance, painting, sculpture, architecture, film: nghệ thuật thị giác; những tác phẩm nghệ thuật dùng thị giác để cảm nhận

EX: The term ‘musical art’ refers to the integrated nature between music, dance, drama and the visual arts.

  • Performing arts: a very wide term meaning anything from cinema, theatre, or any other form of visual art to modern computer presentations. The key characteristic is that it’s performed: a modern dance piece, a concert, a play, an opera, a film, a ballet: loại hình nghệ thuật biểu diễn, ví dụ: một vở kịch, buổi công diễn, buổi nhạc kịch . . .

EX: Season tickets to the theater are a perfect gift for someone who loves the performing arts.

  • Abstract art: a genre of art which does NOT depict a person, place, or thing in the natural world. Objects are often simplified or distorted: nghệ thuật trừu tượng
  • contemporary art: artworks made after 1970 by still living artists: nghệ thuật đương đại
  • A culture vulture: someone who is very interested in art and culture: người yêu thích các loại hình nghệ thuật, văn hóa

EX: If you’re a culture vulture, New York has everything you could want – opera, theatre, museums, and more.

  • art gallery: exhibits, place where pieces of art are displayed: phòng tranh trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

EX: London is famous for its museums and art galleries.

  • watercolour: a pigment used with water to create paintings. Secondly a watercolour is a painting created with watercolours: màu nước; tranh được vẽ từ màu nước

EX: The art gallery is having a show of early 20th-century American watercolors.

  • a sketch: a quick informal drawing to capture the essentials of an object: bản phác thảo (vẽ) tranh/thiết kế; một kịch bản ngắn (biễu diễn)

EX: The builder did a rough sketch of how the new stairs would look.

  • an artefact: a simple object (such as a tool or weapon) that was made by people in the past: sự tạo tác, tạo vật trong khảo cổ; vật dụng của thời xưa có ý nghĩa lịch sử (ví dụ: các vật dụng thời kỳ đồ đá, vũ khí,  . . .)

EX: The museum’s collection includes artefacts dating back to prehistoric times.

  • heritage: the traditions, achievements, beliefs, etc., that are part of the history of a group or nation: di sản (văn hóa, thành tựu, tín ngưỡng . . .) thuộc về lịch sử của một đất nước nào đó

EX: These monuments are a vital part of the cultural heritage of South America.

  • a masterpiece: a person’s greatest piece of work: kiệt tác của một người

EX: Leonardo’s “Last Supper” is widely regarded as a masterpiece.

  • a rave review: an article in a newspaper or magazine that is very enthusiastic about a particular film/movie: sự quan tâm/nhận xét tích cực về một sự kiện/bộ phim nào đó

EX: The show has received rave reviews/notices in all the papers.

Chúc các bạn thi tốt trong kỳ thi IELTS sắp tới nhé!

error: Content is protected !!