10 Idioms (thành ngữ) đơn giản và thông dụng trong bài thi IELTS

Idioms là gì? Tại sao phải biết sử dụng Idioms trong bài thi IELTS? Có nên sử dụng Idioms trong phần thi IELTS Speaking hay Writing?

10 Idioms có ích và hiệu quả trong bài thi IELTS

Idioms là các cụm từ/từ ngữ được người bản xứ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn có ý định thi IELTS hoặc muốn nâng cao khả năng giao tiếp của mình, Idioms là một yếu tố bạn không nên bỏ qua, đặc biết với phần thi IELTS Speaking. 

Idioms được cấu tạo bằng nhiều từ khác nhau tạo thành một câu nhưng không mang nghĩa đen của nó. Vì vậy, khi bạn học một Idioms nào đó, hãy cố gắng hiểu ý nghĩa ẩn dụ trong câu và đặt câu với Idioms đó theo một ngữ cảnh phù hợp.

Trong kỳ thi IELTS, Idioms không mang tính trang trọng học thuật thường có trong phần thi IELTS Writing, vì vậy khuyến khích các bạn không nên sử dụng Idioms trong phần thi này. Đối với phần thi IELTS Speaking thì các bạn có thể sử dụng Idioms phù hợp với ngữ cảnh bài nói, nếu không thì bài nói của bạn sẽ trở nên mất tự nhiên.

Bài viết hôm nay sẽ cung cấp cho các bạn 10 thành ngữ có tính ứng dụng cao và hiệu quả trong phần thi IELTS Speaking:

  1. A Penny for Your Thoughts – ask someone who is being very quiet what they are thinking about: hỏi ý kiến ai đó về một vấn đề

EX: For several minutes they sat silently, then finally she looked at him and said, “A penny for your thoughts, Walter.”

 

  1. Against the clock – do something as fast as possible and try to finish it before a certain time: cố gắng hoàn thành một cái gì đó nhanh chóng trước thời hạn được định ra

EX: With her term paper due on Monday, she was racing against the clock to finish it

 

  1. Lend an ear – to listen carefully and in a friendly way to someone: sẵn sàng lắng nghe ai đó một cách quan tâm, cẩn thận

EX: If you have any problems, go to Claire. She’ll always lend a sympathetic ear.

 

  1. On cloud nine – very happy; deliriously happy: rất vui vẻ, cực kỳ vui

EX: She just bought her first new car and she’s on cloud nine.

 

  1. Bushed – tired: mệt mỏi, uể oải

EX: I am totally bushed after staying up so late.  

 

  1. Hard feelings  – the emotion of being upset or offended: dùng để nói về mặt cảm xúc khó chịu, tự ái về một vấn đề gì dó

EX: I am sorry I have to fire you. No hard feelings, okay?

 

  1. Hit the hay – go to bed: đi ngủ

EX:  It’s after 12 o’clock. I think it’s time to hit the hay.

 

  1.   Be sick to death of something/doing something – to be angry and bored because something unpleasant has been happening for too long: chán một cái gì đó/việc gì đó lắm rồi

EX: Im sick to death of doing nothing but work. Let’s go out tonight and have fun.

 

  1. (Come) rain or shine – means something will happen regardless of weather or other difficulties: cái gì đó vẫn xảy ra dù có bất cứ chuyện gì

EX: I will be on time for the class, rain or shine.

       Come rain or shine, she is always smiling.

 

  1. Be all ears – eager and ready to listen: hào hứng, sẵn sàng lắng nghe

EX: Im all ears, waiting to hear your latest excuse for not getting this job done!

 

Hi vọng bài viết trên giúp ích được cho các bạn trong kỳ thi IELTS sắp tới! Mỗi ngày hãy học ít nhất một Idioms để nâng cao kiến thức của mình nhé!

Để biết thêm thông tin khóa học IELTS, hãy trung website của Ieltshcm để biết thêm chi tiết!

Đăng ký ngay để nhận được tư vấn miễn phí về khóa luyện thi IELTS cấp tốc!

 
error: Content is protected !!