As Well As Là Gì? Giải Đáp Chi Tiết Và Bài Tập Thực Hành
Bạn đang học tiếng Anh và gặp phải cụm từ “as well as”? Bạn băn khoăn không biết nó có nghĩa là gì và được sử dụng như thế nào? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ giải đáp tất cả những thắc mắc của bạn về “as well as là gì”, cùng với những ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm từ này.
Mở đầu: Khám phá ý nghĩa và cách dùng của “as well as”
“As well as” là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để thêm thông tin vào câu. Tuy nhiên, việc sử dụng “as well as” đôi khi gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt là người học tiếng Anh tại Việt Nam. Vậy “as well as là gì” và làm thế nào để sử dụng nó một cách chính xác?
As Well As Là Gì? Định nghĩa và cách dùng
“As well as” có nghĩa là “cũng như”, “và”, “cùng với”. Nó được sử dụng để nối hai hoặc nhiều từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp.
Các cách dùng của “as well as”:
Nối hai danh từ:
She enjoys playing the piano as well as the guitar. (Cô ấy thích chơi piano cũng như guitar.)
We sell books as well as stationery. (Chúng tôi bán sách cũng như văn phòng phẩm.)
Nối hai động từ:
He sings as well as dances. (Anh ấy hát hay cũng như nhảy giỏi.)
She reads as well as writes. (Cô ấy đọc tốt cũng như viết tốt.)
Nối hai tính từ:
The food was delicious as well as affordable. (Món ăn vừa ngon vừa rẻ.)
The room is spacious as well as comfortable. (Căn phòng vừa rộng rãi vừa thoải mái.)
Nối hai mệnh đề:
She works hard as well as studies hard. (Cô ấy vừa làm việc chăm chỉ vừa học hành chăm chỉ.)
He went to the library as well as the bookstore. (Anh ấy đã đến thư viện cũng như nhà sách.)
Phân biệt “as well as” với “and”
Mặc dù “as well as” và “and” đều có nghĩa là “và”, nhưng chúng có sự khác biệt về trọng tâm ngữ nghĩa. “And” đặt hai phần của câu ở mức độ quan trọng ngang nhau, trong khi “as well as” nhấn mạnh phần đứng trước nó hơn phần đứng sau.
Ví dụ:
She plays the piano and the guitar. (Cô ấy chơi cả piano và guitar – cả hai đều quan trọng như nhau)
She plays the piano as well as the guitar. (Cô ấy chơi piano, và cũng chơi guitar – trọng tâm là chơi piano)
Lưu ý về vị trí của dấu phẩy:
Khi sử dụng “as well as” để nối hai mệnh đề, thường không cần dấu phẩy. Tuy nhiên, khi nối các thành phần ngắn hơn như danh từ hoặc cụm danh từ, có thể sử dụng dấu phẩy, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự bổ sung thông tin.
Ngữ pháp và cấu trúc câu với “as well as”
“As well as” có thể được coi như một liên từ đẳng lập, tương tự như “and,” “but,” “or.” Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp, chủ ngữ và động từ chia theo chủ ngữ đứng trước “as well as.”
Ví dụ:
The cat as well as the dogs eats a lot of food. (Con mèo cũng như những con chó ăn rất nhiều thức ăn.) – Động từ “eats” chia theo chủ ngữ “cat” (số ít).
Bài tập thực hành củng cố kiến thức về “as well as”
Hãy cùng thực hành với một số bài tập sau để nắm chắc hơn về cách sử dụng “as well as”:
Bài 1: Điền “as well as” hoặc “and” vào chỗ trống:
She speaks English ______ French.
He likes to swim ______ play tennis.
The car is fast ______ reliable.
They went to the park ______ the museum.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng “as well as”:
She is a singer. She is also a dancer.
He is intelligent. He is also hardworking.
They visited Paris. They also visited London.
Bài 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có):
The students as well as the teacher is going on a field trip.
She enjoys reading books as well as watching movies.
He plays football and as well as basketball.
Bảng tóm tắt cách dùng “as well as”
Chức năng | Ví dụ | Giải thích |
Nối danh từ | Apples as well as oranges are fruits. | Táo cũng như cam đều là trái cây. |
Nối động từ | She sings as well as dances. | Cô ấy hát hay cũng như nhảy giỏi. |
Nối tính từ | The dress is beautiful as well as elegant. | Chiếc váy vừa đẹp vừa sang trọng. |
Nối mệnh đề | He studied hard as well as worked hard. | Anh ấy vừa học hành chăm chỉ vừa làm việc chăm chỉ. |
Kết luận: Nắm vững “as well as” để giao tiếp tiếng Anh trôi chảy
“As well as” là một cụm từ quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và đa dạng. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ “as well as là gì” và cách sử dụng nó. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo cụm từ này và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.
Để tìm hiểu thêm về các cấu trúc ngữ pháp khác và luyện thi IELTS hiệu quả, hãy truy cập website ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn. Chúc bạn học tập tốt và đạt được kết quả cao trong kỳ thi IELTS!