Call Off Là Gì? Tìm Hiểu Ý Nghĩa và Cách Dùng Cụm Động Từ Quan Trọng Này
Bạn đã bao giờ bắt gặp cụm từ “call off” trong tiếng Anh và tự hỏi ý nghĩa của nó là gì? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá tất tần tật về “call off”, từ định nghĩa, cách dùng, đến các ví dụ minh họa và bài tập thực hành. Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục cụm động từ quan trọng này nhé!
Mở đầu: “Call Off” – Đơn giản nhưng không hề đơn điệu
“Call off” là một cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng “call off” lại không hề đơn giản như vẻ ngoài của nó. Vậy “call off là gì” và làm thế nào để sử dụng nó một cách chính xác và tự nhiên?
Call Off Là Gì? Định nghĩa và Cách Dùng
“Call off” có nghĩa là hủy bỏ, dừng lại, hoãn lại một sự kiện, một hoạt động, hoặc một cuộc hẹn đã được lên kế hoạch trước đó.
Ví dụ:
The football match was called off due to heavy rain. (Trận đấu bóng đá đã bị hủy bỏ do mưa lớn.)
They decided to call off the wedding. (Họ quyết định hủy bỏ đám cưới.)
The search for the missing hiker was called off after three days. (Cuộc tìm kiếm người leo núi mất tích đã bị dừng lại sau ba ngày.)
Phân biệt “Call Off” với các từ/cụm từ tương tự
Mặc dù có một số từ/cụm từ đồng nghĩa với “call off” như “cancel,” “postpone,” “abandon,” nhưng mỗi từ lại mang sắc thái ý nghĩa riêng.
Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Sự khác biệt |
Call off | Hủy bỏ, dừng lại | Thường dùng cho các sự kiện, hoạt động đã được lên kế hoạch. |
Cancel | Hủy bỏ | Mang tính chất tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều tình huống khác nhau. |
Postpone | Hoãn lại | Chỉ sự trì hoãn đến một thời điểm khác trong tương lai. |
Abandon | Từ bỏ, bỏ dở | Thường dùng cho các dự án, kế hoạch dài hạn. |
Cấu trúc ngữ pháp của “Call Off”
“Call off” là một cụm động từ có thể tách rời. Tân ngữ có thể đặt giữa “call” và “off” hoặc sau “off”. Tuy nhiên, nếu tân ngữ là đại từ, nó phải được đặt giữa “call” và “off”.
Cấu trúc:
Call + Object + Off
Call off + Object
Call + Pronoun + Off (Chỉ dùng cho đại từ)
Ví dụ:
They called off the meeting. / They called the meeting off. (Họ đã hủy cuộc họp.)
They called it off. (Họ đã hủy nó.) – “it” là đại từ, phải đặt giữa “call” và “off”.
Các collocations thường gặp với “Call Off”
Dưới đây là một số collocations (cụm từ thường đi kèm) với “call off”:
Call off a meeting: Hủy cuộc họp
Call off a wedding: Hủy đám cưới
Call off a search: Dừng cuộc tìm kiếm
Call off a strike: Chấm dứt cuộc đình công
Call off a deal: Hủy bỏ thỏa thuận
Call off the dogs: Ngừng truy đuổi, ngừng tấn công (nghĩa bóng)
Bài tập thực hành củng cố kiến thức về “Call Off”
Bài 1: Điền “call off” vào chỗ trống:
They had to ______________ the picnic because of the rain.
The company ______________ the product launch due to technical problems.
The police ______________ the search for the escaped prisoner.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng “call off”:
The game was cancelled due to bad weather.
The wedding was postponed until next year.
They abandoned the project because of lack of funding.
Bài 3: Chọn từ/cụm từ đúng nhất để hoàn thành câu:
The concert was ______________ because the lead singer was sick. (called off/ cancelled/ postponed)
They decided to ______________ their engagement. (call off/ cancel/ abandon)
The rescue operation was ______________ after several days. (called off/ postponed/ abandoned)
“Call Off” trong các tình huống giao tiếp
“Call off” thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp sau:
Thông báo hủy bỏ sự kiện: “I’m calling to inform you that the meeting has been called off.”
Giải thích lý do hủy bỏ: “We had to call off the event due to unforeseen circumstances.”
Hỏi về việc hủy bỏ: “Was the game called off?”
Mẹo ghi nhớ “Call Off”
Để ghi nhớ “call off” một cách dễ dàng, bạn có thể liên tưởng đến việc “gọi điện thoại để hủy bỏ” một việc gì đó.
Kết luận: Tự tin sử dụng “Call Off”
Hiểu rõ “call off là gì” và cách sử dụng nó sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin và chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập để nắm vững cụm động từ quan trọng này.
Để tìm hiểu thêm về các cụm động từ khác và nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn, hãy truy cập website ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!