Complaint là gì? Thấu hiểu và diễn đạt “lời phàn nàn” trong tiếng Anh
Bạn đã bao giờ gặp phải tình huống dịch vụ không tốt, sản phẩm lỗi hoặc gặp sự cố ngoài ý muốn và muốn bày tỏ sự không hài lòng? Trong tiếng Anh, “complaint” chính là từ vựng quan trọng để diễn đạt “lời phàn nàn”. Tuy nhiên, “complaint là gì” và làm thế nào để sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả? Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc về “complaint”, từ định nghĩa, cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, đến những cụm từ và thành ngữ liên quan, giúp bạn tự tin diễn đạt ý kiến và bảo vệ quyền lợi của mình bằng tiếng Anh.
Complaint: Khi “lời phàn nàn” cần được lắng nghe
“Complaint” trong tiếng Anh có thể là danh từ hoặc động từ, mang ý nghĩa phàn nàn, than phiền, khiếu nại về một điều gì đó không hài lòng, không đúng hoặc gây khó chịu.
Danh từ (Noun): Lời phàn nàn, sự than phiền, khiếu nại.
Động từ (Verb – ít phổ biến): Than phiền, phàn nàn (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Complaint – Danh từ: Diễn đạt “lời phàn nàn”
Khi là danh từ, “complaint” là từ vựng phổ biến để diễn đạt sự không hài lòng về một vấn đề nào đó.
Ví dụ:
I have a complaint about the noise. (Tôi có lời phàn nàn về tiếng ồn.)
The customer made a formal complaint to the manager. (Khách hàng đã gửi khiếu nại chính thức đến quản lý.)
Các loại “Complaint”
“Complaint” có thể được phân loại theo mức độ nghiêm trọng:
Minor complaint (Phàn nàn nhỏ): Những vấn đề nhỏ, không gây ảnh hưởng quá lớn. Ví dụ: I have a minor complaint about the room temperature. (Tôi có một chút phàn nàn về nhiệt độ phòng.)
Serious complaint (Khiếu nại nghiêm trọng): Những vấn đề nghiêm trọng, cần được giải quyết ngay lập tức. Ví dụ: We received a serious complaint about the quality of the product. (Chúng tôi đã nhận được một khiếu nại nghiêm trọng về chất lượng sản phẩm.)
Formal complaint (Khiếu nại chính thức): Khiếu nại được gửi bằng văn bản, theo quy trình chính thức. Ví dụ: I filed a formal complaint against the company. (Tôi đã gửi đơn khiếu nại chính thức chống lại công ty.)
Complaint – Động từ: “Than phiền” trong văn phong trang trọng
“Complaint” ít khi được sử dụng như một động từ trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn phong trang trọng, đặc biệt là trong văn bản pháp luật, “to complaint” có nghĩa là than phiền, phàn nàn.
Ví dụ: The defendant complained that he had not been given a fair trial. (Bị cáo phàn nàn rằng anh ta đã không được xét xử công bằng.)
Cấu trúc ngữ pháp với “Complaint”
1. Make/file/lodge a complaint: Đưa ra lời phàn nàn
I would like to make a complaint about the poor service. (Tôi muốn phàn nàn về dịch vụ kém.)
She filed a complaint with the customer service department. (Cô ấy đã gửi đơn khiếu nàn đến bộ phận chăm sóc khách hàng.)
He decided to lodge a complaint against the hospital. (Anh ấy quyết định gửi đơn khiếu nại chống lại bệnh viện.)
2. Have a complaint about something: Có lời phàn nàn về điều gì đó
I have a complaint about the noise from the construction site. (Tôi có lời phàn nàn về tiếng ồn từ công trường xây dựng.)
3. Complaint against someone/something: Khiếu nại chống lại ai đó/cái gì đó
There were several complaints against the new policy. (Có nhiều lời phàn nàn chống lại chính sách mới.)
Cụm từ và thành ngữ liên quan đến “Complaint”
Cause for complaint: Lý do để phàn nàn. Ví dụ: The hotel gave us no cause for complaint. (Khách sạn không cho chúng tôi lý do gì để phàn nàn.)
Grounds for complaint: Cơ sở để phàn nàn. Ví dụ: Do you have any grounds for complaint? (Bạn có cơ sở nào để phàn nàn không?)
Phân biệt “Complaint” với “Complain”
“Complain” là động từ, mang nghĩa “than phiền”, “phàn nàn”. “Complaint” là danh từ, chỉ “lời phàn nàn”, “khiếu nại”.
Từ | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
Complain | Động từ | Than phiền | He complained about the food. |
Complaint | Danh từ | Lời phàn nàn | She made a complaint about the service. |
Luyện tập: Sử dụng “Complaint” đúng cách
Hãy hoàn thành các câu sau với “complaint” hoặc “complain”:
I want to make a ______ about the broken air conditioner.
She ______ed to the manager about the rude staff.
He filed a formal ______ against the company.
I have no ______s about the service.
Nâng cao trình độ tiếng Anh cùng IELTS HCM và ILTS.VN
Biết cách sử dụng “complaint” và các từ vựng liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống thực tế. Nếu bạn muốn cải thiện trình độ tiếng Anh và đạt điểm cao trong các kỳ thi quốc tế như IELTS hoặc TOEIC, hãy tham khảo các khóa học tại ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn.
Tại đây, bạn sẽ được học tập trong môi trường chuyên nghiệp, với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, tập trung phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Đừng chần chừ nữa, hãy đầu tư cho tương lai của bạn! Hãy truy cập ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn để tìm hiểu thêm thông tin và đăng ký khóa học phù hợp!
Kết luận
“Complaint” là một từ vựng quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt sự không hài lòng và bảo vệ quyền lợi của mình. Hiểu rõ cách sử dụng “complaint” trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết này đã giải đáp đầy đủ thắc mắc “complaint là gì” và cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích trên con đường chinh phục tiếng Anh. Chúc bạn học tập thành công!