IELTS Reading: Cách ôn IELTS Reading hiệu quả và chiến lược chinh phục điểm cao

IELTS Reading là bài thi đánh giá kỹ năng đọc hiểu văn bản học thuật với 40 câu hỏi diễn ra trong vòng 60 phút. Đây là kỹ năng vô cùng quan trọng vì nó cung cấp vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp nền tảng giúp người học nâng cao cả kỹ năng Writing và Speaking. Nắm vững cách ôn IELTS Reading hiệu quả sẽ giúp bạn không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn đạt được mức band điểm mong muốn một cách bền vững.

Trọn bộ từ vựng về IELTS Reading (Vocabulary)

Dưới đây là tổng hợp các nhóm từ vựng và thuật ngữ chuyên dụng thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc IELTS để giúp bạn “xử đẹp” mọi đề thi.

Nhóm 1: Thuật ngữ về các dạng bài (Question Types)

EnglishIPANghĩa tiếng Việt + Ví dụ
Multiple choice/ˈmʌltɪpl tʃɔɪs/Trắc nghiệm. Ex: Focus on keywords in multiple choice questions.
Matching headings/ˈmætʃɪŋ ˈhedɪŋz/Nối tiêu đề. Ex: Matching headings requires understanding the main idea.
True/False/Not Given/truː/fɔːls/nɒt ˈɡɪvn/Đúng/Sai/Không có. Ex: Don’t overthink in True/False/Not Given tasks.
Gap filling/ɡæp ˈfɪlɪŋ/Điền vào chỗ trống. Ex: Check the word limit in gap filling.
Summary completion/ˈsʌməri kəmˈpliːʃn/Hoàn thành bản tóm tắt. Ex: Scan the text for summary completion answers.
Sentence completion/ˈsentəns kəmˈpliːʃn/Hoàn thành câu. Ex: Grammatical accuracy is key in sentence completion.
Diagram labeling/ˈdaɪəɡræm ˈleɪblɪŋ/Dán nhãn biểu đồ. Ex: Follow the arrows in diagram labeling.
Paragraph/ˈpærəɡrɑːf/Đoạn văn. Ex: Read each paragraph carefully for details.

Nhóm 2: Kỹ năng và Chiến thuật làm bài (Skills & Strategies)

EnglishIPANghĩa tiếng Việt + Ví dụ
Skimming/ˈskɪmɪŋ/Đọc lướt lấy ý chính. Ex: Use skimming to get the general gist.
Scanning/ˈskænɪŋ/Đọc quét tìm từ khóa. Ex: Scanning helps find names and dates quickly.
Paraphrasing/ˈpærəfreɪzɪŋ/Viết lại bằng cách khác. Ex: Success depends on recognizing paraphrasing.
Keywords/ˈkiːwɜːdz/Từ khóa. Ex: Underline unique keywords in the question.
Time management/taɪm ˈmænɪdʒmənt/Quản lý thời gian. Ex: Good time management is vital in Reading.
Academic context/ˌækəˈdemɪk ˈkɒntekst/Ngữ cảnh học thuật. Ex: Articles are often in an academic context.
Synonym/ˈsɪnənɪm/Từ đồng nghĩa. Ex: Find a synonym for ‘important’ in the text.
Logic deduction/ˈlɒdʒɪk dɪˈdʌkʃn/Suy luận logic. Ex: Use logic deduction for difficult questions.

Nhóm 3: Các chủ đề thường gặp (Common Topics)

EnglishIPANghĩa tiếng Việt + Ví dụ
Biodiversity/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/Đa dạng sinh học. Ex: The text discusses global biodiversity loss.
Archaeology/ˌɑːkiˈɒlədʒi/Khảo cổ học. Ex: Archaeology is a frequent topic in Passage 3.
Psychology/saɪˈkɒlədʒi/Tâm lý học. Ex: Many passages explore human psychology.
Technological drift/ˌteknəˈlɒdʒɪkl drɪft/Sự thay đổi công nghệ. Ex: Innovation causes a technological drift.
Sustainable/səˈsteɪnəbl/Bền vững. Ex: Seeking sustainable energy is a hot topic.
Urbanization/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/Đô thị hóa. Ex: Urbanization affects local wildlife habitats.
Infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/Cơ sở hạ tầng. Ex: Improving infrastructure boosts the economy.
Cognitive/ˈkɒɡnətɪv/Thuộc về nhận thức. Ex: Exercise improves cognitive function in elderly.

Bạn có thể đặt lịch test đầu vào miễn phí để biết trình độ hiện tại tại đây nếu phù hợp: Luyện thi IELTS cấp tốc hoặc xem lộ trình học: https://ilts.vn/luyen-thi-ielts-cap-toc/


Idioms & Collocations chủ đề IELTS Reading

Để thực hiện cách ôn IELTS Reading hiệu quả, bạn cần hiểu cách các từ kết nối với nhau (collocations) và các thành ngữ liên quan đến việc đọc hiểu:

  1. Read between the lines: Hiểu được ý ngầm ẩn (không viết trực tiếp).

    • Example: To answer inference questions, you often need to read between the lines.

  2. A wealth of information: Một lượng lớn thông tin hữu ích.

    • Example: The Reading passages provide a wealth of information about science.

  3. Broaden one’s horizons: Mở rộng tầm mắt/kiến thức.

    • Example: Reading academic journals helps broaden my horizons in various fields.

  4. Bear in mind: Ghi nhớ điều gì đó.

    • Example: Bear in mind that the answers usually follow the order of the text.

  5. In-depth analysis: Phân tích chuyên sâu.

    • Example: Passage 3 usually requires an in-depth analysis of the writer’s opinion.

  6. Lose one’s train of thought: Mất mạch suy nghĩ.

    • Example: If you focus too much on one difficult word, you might lose your train of thought.


Ứng dụng IELTS Reading vào IELTS Speaking

Bạn có thể sử dụng trải nghiệm học Reading của mình để trả lời các câu hỏi Speaking về chủ đề “Reading” hoặc “Learning”.

Question: Do you enjoy reading academic articles?

Answer: To be honest, I used to find them quite dry, but since I started searching for the cách ôn IELTS Reading hiệu quả, I’ve developed a real liking for them. These articles offer a wealth of information on fascinating topics like psychology and environmental science. Whenever I read, I try to broaden my horizons by learning new vocabulary and complex structures. I’ve realized that if I bear in mind the main purpose of the text, it becomes much easier to follow even the most challenging academic context.

Cô Hân Sài Gòn thấy rằng sai lầm lớn nhất của các bạn khi luyện Reading là “cố gắng đọc hết và hiểu hết từng từ”. Điều này không chỉ gây mất thời gian mà còn khiến bạn bị rối.

Mẹo hữu ích: Hãy tập trung vào việc tìm synonyms (từ đồng nghĩa). Câu hỏi trong IELTS Reading hầu như không bao giờ dùng y hệt từ ngữ trong bài đọc mà sẽ paraphrasing lại. Nếu bạn tìm thấy một cụm từ trong câu hỏi và một cụm tương đương trong bài, đó chính là “vàng”. Đừng quên rèn luyện kỹ năng Skimming để nắm cấu trúc bài viết trước khi đi sâu vào chi tiết. Tại các lớp luyện IELTS Reading cấp tốc TPHCM, Cô luôn hướng dẫn học viên cách “soi” từ khóa thay vì đọc dịch từng chữ.


Tóm tắt nhanh & cách học 5 phút/ngày

  • Nắm vững 2 kỹ năng: Skimming (lấy ý chính) và Scanning (tìm chi tiết).

  • Vốn từ đồng nghĩa: Xây dựng sổ tay từ đồng nghĩa (Vocabulary Log).

  • Kỷ luật thời gian: Luôn đặt đồng hồ báo thức khi làm đề để kiểm soát áp lực.

Bài tập mini Speaking (5 phút):

  • Câu hỏi: “What is the most difficult part of reading for you?”

  • Gợi ý ý tưởng: Từ vựng mới (new words), áp lực thời gian (time pressure), tập trung (concentration).

  • Câu mẫu: “For me, managing time is the toughest part because I often lose my train of thought when encountering complex paraphrasing.”


Gợi ý lộ trình ngắn (7 ngày) ôn tập Reading

Nếu bạn đang cần luyện IELTS Reading cấp tốc TPHCM, đây là khung 7 ngày để tối ưu hóa điểm số:

  • Ngày 1: Làm quen với các dạng bài IELTS Reading. Phân biệt rõ sự khác nhau giữa False và Not Given.

  • Ngày 2: Luyện kỹ năng Skimming. Đọc 3 bài báo trên The Guardian hoặc BBC News và tóm tắt ý chính mỗi đoạn trong 1 câu.

  • Ngày 3: Luyện kỹ năng Scanning. Tìm các tên riêng, con số, thuật ngữ trong tài liệu IELTS Reading bất kỳ nhanh nhất có thể.

  • Ngày 4: Tập trung vào kỹ năng Paraphrasing. So sánh câu hỏi và đáp án để thấy cách họ thay đổi từ ngữ.

  • Ngày 5: Giải quyết Passage 1 & 2 trong vòng 35 phút. Kiểm tra lỗi sai kỹ lưỡng.

  • Ngày 6: Thử sức với Passage 3 và các bài đọc chuyên sâu về khoa học/khảo cổ.

  • Ngày 7: Làm Full Test (60 phút). Giữ tâm thế bình tĩnh và áp dụng mẹo làm bài IELTS Reading đã học.


Kết bài

Chinh phục IELTS Reading không phải là một sớm một chiều, nhưng với cách ôn IELTS Reading hiệu quả và sự kiên trì, band 7.0+ hoàn toàn nằm trong tầm tay bạn. Hãy bắt đầu từ việc tích lũy từ vựng nhỏ nhất mỗi ngày và đừng quá áp lực nếu ban đầu chưa hiểu hết văn bản. Mỗi lỗi sai khi luyện tập chính là một bài học quý giá để bạn tiến bộ hơn.

Nếu bạn cần một môi trường học tập năng động và những chiến thuật chuyên sâu hơn để tối ưu hóa điểm số, đừng ngần ngại tìm hiểu các khóa học tại IELTSHCM. Bạn có thể xem chi tiết lộ trình tại đây: Luyện thi IELTS cấp tốc

error: Content is protected !!
Gọi ngay
[wpforms id="6205"]