“It is” nghĩa là gì? Khám phá cách dùng đa dạng của cấu trúc cơ bản trong tiếng Anh
“It is” – một cấu trúc tưởng chừng đơn giản nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh. Bạn đã bao giờ tự hỏi “it is nghĩa là gì” và sử dụng nó như thế nào cho đúng trong từng ngữ cảnh? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về “it is”, từ ý nghĩa cơ bản đến các cách dùng nâng cao, kèm theo ví dụ minh họa sinh động và bài tập thực hành, giúp bạn nắm vững cấu trúc này và tự tin giao tiếp tiếng Anh.
I. “It is” nghĩa là gì?
“It is” là dạng khẳng định của động từ “to be” ở ngôi thứ ba số ít, thường được dịch là “nó là”, “đó là”, hoặc được dùng để diễn tả thời tiết, thời gian, khoảng cách, và nhiều trường hợp khác. “It” là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng để chỉ vật, sự vật, hiện tượng, hoặc động vật không xác định giới tính.
Ví dụ:
It is a beautiful day. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
It is ten o’clock. (Bây giờ là mười giờ.)
II. Các cách dùng của “It is”
1. Chỉ vật, sự vật
“It is” dùng để miêu tả hoặc cung cấp thông tin về một vật, sự vật đã được nhắc đến trước đó hoặc được ngầm hiểu.
Ví dụ:
I bought a new book. It is very interesting. (Tôi đã mua một cuốn sách mới. Nó rất thú vị.)
What’s that? It is a bird. (Đó là cái gì vậy? Đó là một con chim.)
2. Diễn tả thời tiết
“It is” thường được dùng để diễn tả thời tiết.
Ví dụ:
It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.)
It is raining heavily. (Trời đang mưa to.)
It is cold outside. (Ngoài trời lạnh.)
3. Diễn tả thời gian
“It is” dùng để nói về thời gian hiện tại.
Ví dụ:
It is half past two. (Bây giờ là hai giờ rưỡi.)
It is time to go home. (Đã đến lúc về nhà rồi.)
4. Diễn tả khoảng cách
“It is” dùng để nói về khoảng cách giữa hai địa điểm.
Ví dụ:
It is a long way from here to the city center. (Từ đây đến trung tâm thành phố khá xa.)
5. Nhấn mạnh một phần của câu
“It is” có thể được dùng để nhấn mạnh một phần của câu, thường là chủ ngữ. Cấu trúc thường gặp là: “It is/was + phần được nhấn mạnh + that/who + phần còn lại của câu”.
Ví dụ:
It was John who broke the window. (Chính John đã làm vỡ cửa sổ.)
It is important that you study hard. (Điều quan trọng là bạn phải học tập chăm chỉ.)
III. Dạng viết tắt của “It is”
“It is” thường được viết tắt là “it’s” trong văn nói và văn viết không trang trọng.
Ví dụ:
It’s a nice day. (Hôm nay trời đẹp.)
It’s time for lunch. (Đến giờ ăn trưa rồi.)
IV. Phân biệt “It is” và “There is/are”
“It is” dùng để chỉ một vật, sự vật cụ thể, trong khi “there is/are” dùng để giới thiệu sự tồn tại của một vật, sự vật.
It is: It is a cat on the roof. (Có một con mèo trên mái nhà. – Chúng ta đã biết hoặc nhìn thấy con mèo đó.)
There is/are: There is a cat on the roof. (Có một con mèo trên mái nhà. – Chúng ta đang thông báo về sự tồn tại của con mèo đó.)
V. Bảng tóm tắt các cách dùng của “It is”
Cách dùng | Ví dụ |
Chỉ vật, sự vật | It is a book. |
Diễn tả thời tiết | It is raining. |
Diễn tả thời gian | It is 3 o’clock. |
Diễn tả khoảng cách | It is 5 kilometers from here. |
Nhấn mạnh | It was he who called me. |
VI. Luyện tập
Hãy viết lại các câu sau sử dụng “it is”:
A beautiful flower. (It is a beautiful flower.)
Time to go. (It is time to go.)
VII. Kết luận
“It is” là một cấu trúc cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh. Hiểu rõ các cách dùng của “it is” sẽ giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên và đừng ngại mắc lỗi, mỗi lần mắc lỗi là một cơ hội để bạn học hỏi và tiến bộ.
Để nâng cao trình độ tiếng Anh và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, hãy truy cập ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn. Chúng tôi cung cấp các khóa học IELTS chất lượng cao, được thiết kế bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cùng với tài liệu luyện thi đa dạng, chiến lược làm bài hiệu quả và lộ trình học tập cá nhân hóa, giúp bạn chinh phục mọi thử thách trên con đường học tiếng Anh. Đừng bỏ lỡ cơ hội, hãy bắt đầu ngay hôm nay!