Keep up with là gì? Nắm vững cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh
Bạn đã bao giờ nghe thấy cụm từ “keep up with” trong tiếng Anh và cảm thấy bối rối không biết nghĩa của nó là gì? Keep up with là gì? Đây là một cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi “keep up with là gì“, phân tích các cách sử dụng, cung cấp ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp bạn nắm vững cụm động từ này và tự tin sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
I. Keep up with là gì?
“Keep up with” là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là theo kịp, bắt kịp, đuổi kịp. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc theo kịp tiến độ công việc, theo kịp tin tức, đến việc duy trì mối quan hệ với bạn bè.
II. Các nghĩa của Keep up with
1. Theo kịp, bắt kịp (về tốc độ, tiến độ)
Đây là nghĩa phổ biến nhất của “keep up with”. Nó diễn tả việc bạn có thể duy trì cùng tốc độ hoặc tiến độ với một người hoặc một việc gì đó.
Ví dụ:
I can’t keep up with you. You’re walking too fast! (Tôi không theo kịp bạn. Bạn đi nhanh quá!)
She’s struggling to keep up with the other students in the class. (Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc theo kịp các học sinh khác trong lớp.)
2. Theo kịp, cập nhật (tin tức, xu hướng)
“Keep up with” cũng có thể mang nghĩa là theo dõi và cập nhật thông tin, tin tức, xu hướng mới nhất.
Ví dụ:
It’s hard to keep up with all the latest technology. (Thật khó để theo kịp tất cả các công nghệ mới nhất.)
I try to keep up with the news by reading the newspaper every day. (Tôi cố gắng cập nhật tin tức bằng cách đọc báo hàng ngày.)
3. Duy trì liên lạc (với bạn bè, người thân)
“Keep up with” còn có nghĩa là duy trì mối quan hệ, liên lạc với bạn bè, người thân.
Ví dụ:
I try to keep up with my old friends from college. (Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ từ đại học.)
Social media makes it easier to keep up with family and friends who live far away. (Mạng xã hội giúp việc giữ liên lạc với gia đình và bạn bè ở xa dễ dàng hơn.)
4. Tiếp tục làm gì đó (một cách đều đặn)
Trong một số trường hợp, “keep up with” có thể mang nghĩa là tiếp tục làm một việc gì đó một cách đều đặn.
Ví dụ:
You need to keep up with your studies if you want to pass the exam. (Bạn cần phải tiếp tục học tập nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
It’s important to keep up with your exercises to stay healthy. (Điều quan trọng là phải tiếp tục tập thể dục để giữ gìn sức khỏe.)
III. Phân biệt Keep up with và Catch up with
Mặc dù có vẻ tương đồng, “keep up with” và “catch up with” có sự khác biệt về nghĩa:
Keep up with: Theo kịp, duy trì cùng tốc độ, tiến độ.
Catch up with: Bắt kịp, đuổi kịp sau khi bị tụt lại phía sau.
Cụm động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
Keep up with | Theo kịp | I try to keep up with the latest fashion trends. (Tôi cố gắng theo kịp các xu hướng thời trang mới nhất.) |
Catch up with | Bắt kịp | I need to catch up with my work after being sick for a week. (Tôi cần phải bắt kịp công việc sau khi bị ốm một tuần.) |
IV. Bài tập thực hành
Hãy chọn đáp án đúng cho các câu sau:
It’s hard to ____ all the changes in the company.
a) keep up with b) catch up withI need to ____ my friend. I haven’t seen her in years.
a) keep up with b) catch up withHe’s running so fast, I can’t ____ him.
a) keep up with b) catch up with
(Đáp án: 1. a, 2. b, 3. a)
V. Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ “keep up with là gì” và cách sử dụng cụm động từ này trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là rất quan trọng để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng “keep up with” một cách tự nhiên và chính xác.
Để nâng cao trình độ tiếng Anh và đạt được kết quả cao trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, hãy truy cập website ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn để tìm hiểu về các khóa học luyện thi IELTS chất lượng và các tài liệu học tập hữu ích. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!