Sau trạng từ là gì? Giải mã vị trí và chức năng của trạng từ trong câu tiếng Anh
Bạn đang học tiếng Anh và gặp khó khăn trong việc xác định vị trí của trạng từ trong câu? Bạn thắc mắc “sau trạng từ là gì” và làm thế nào để sử dụng trạng từ một cách chính xác và hiệu quả? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi “sau trạng từ là gì”, phân tích vị trí và chức năng của trạng từ trong câu tiếng Anh, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp quan trọng này và tự tin hơn trong giao tiếp và viết.
I. Trạng từ là gì?
Trước khi tìm hiểu “sau trạng từ là gì”, chúng ta cần hiểu rõ trạng từ là gì. Trạng từ (adverb) là một từ loại trong tiếng Anh dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác, hoặc cả câu. Trạng từ cung cấp thêm thông tin về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ, tần suất, v.v. của hành động hoặc trạng thái được miêu tả.
Ví dụ:
She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.) – Beautifully bổ nghĩa cho động từ sings.
He is very tall. (Anh ấy rất cao.) – Very bổ nghĩa cho tính từ tall.
She speaks English extremely well. (Cô ấy nói tiếng Anh cực kỳ tốt.) – Extremely bổ nghĩa cho trạng từ well.
Unfortunately, it rained. (Thật không may, trời đã mưa.) – Unfortunately bổ nghĩa cho cả câu.
II. Sau trạng từ là gì? Vị trí của trạng từ trong câu
Vị trí của trạng từ trong câu tiếng Anh khá linh hoạt, tùy thuộc vào loại trạng từ và chức năng của nó trong câu. Dưới đây là một số vị trí phổ biến của trạng từ và thành phần thường đứng sau nó:
1. Trạng từ đứng sau động từ:
Đây là vị trí phổ biến nhất của trạng từ, đặc biệt là trạng từ chỉ thể cách (manner).
Ví dụ: He walks slowly. (Anh ấy đi bộ chậm.) – Slowly bổ nghĩa cho động từ walks.
Sau trạng từ là gì? Trong trường hợp này, sau trạng từ slowly là hết câu.
2. Trạng từ đứng trước tính từ:
Trạng từ chỉ mức độ (degree) thường đứng trước tính từ để bổ nghĩa cho tính từ đó.
Ví dụ: She is incredibly intelligent. (Cô ấy cực kỳ thông minh.) – Incredibly bổ nghĩa cho tính từ intelligent.
Sau trạng từ là gì? Sau trạng từ incredibly là tính từ intelligent.
3. Trạng từ đứng trước trạng từ khác:
Tương tự như trường hợp trên, trạng từ chỉ mức độ cũng có thể đứng trước một trạng từ khác để bổ nghĩa cho trạng từ đó.
Ví dụ: He speaks English very fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.) – Very bổ nghĩa cho trạng từ fluently.
Sau trạng từ là gì? Sau trạng từ very là trạng từ fluently.
4. Trạng từ đứng đầu câu:
Một số trạng từ, đặc biệt là trạng từ liên kết (linking adverbs) hoặc trạng từ chỉ quan điểm (viewpoint adverbs), thường đứng đầu câu.
Ví dụ: However, I don’t agree with him. (Tuy nhiên, tôi không đồng ý với anh ấy.) – However bổ nghĩa cho cả câu.
Sau trạng từ là gì? Sau trạng từ However là dấu phẩy và phần còn lại của câu.
5. Trạng từ đứng giữa trợ động từ và động từ chính:
Trạng từ thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính trong câu.
Ví dụ: She has always loved music. (Cô ấy luôn yêu âm nhạc.) – Always đứng giữa trợ động từ has và động từ chính loved.
Sau trạng từ là gì? Sau trạng từ always là động từ chính loved.
6. Trạng từ đứng cuối câu:
Một số trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm có thể đứng cuối câu.
Ví dụ: They arrived yesterday. (Họ đã đến vào hôm qua.) – Yesterday bổ nghĩa cho động từ arrived.
Sau trạng từ là gì? Trong trường hợp này, sau trạng từ yesterday là hết câu.
III. Bảng tóm tắt vị trí của trạng từ
Vị trí | Loại trạng từ | Sau trạng từ là gì? | Ví dụ |
Sau động từ | Trạng từ chỉ thể cách | Hết câu hoặc tân ngữ | He sings beautifully. |
Trước tính từ | Trạng từ chỉ mức độ | Tính từ | She is very intelligent. |
Trước trạng từ khác | Trạng từ chỉ mức độ | Trạng từ | He speaks very fluently. |
Đầu câu | Trạng từ liên kết, trạng từ quan điểm | Dấu phẩy và phần còn lại của câu | However, I disagree. |
Giữa trợ động từ và động từ chính | Trạng từ tần suất, trạng từ chỉ mức độ | Động từ chính | She has always loved music. |
Cuối câu | Trạng từ thời gian, trạng từ địa điểm | Hết câu | They arrived yesterday. |
IV. Luyện tập xác định vị trí của trạng từ
Hãy xác định vị trí và thành phần đứng sau trạng từ trong các câu sau:
She sings incredibly beautifully.
Unfortunately, the concert was cancelled.
He often goes to the gym.
She is extremely happy with the results.
They went to the park yesterday.
V. Nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn
Hiểu rõ vị trí và chức năng của trạng từ là một bước quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Để nắm vững kiến thức này và áp dụng thành thạo trong giao tiếp và viết, bạn cần luyện tập thường xuyên và tiếp cận với nhiều nguồn tài liệu chất lượng.
Hãy ghé thăm website ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn để tìm hiểu thêm về các khóa học luyện thi IELTS chuyên sâu, được thiết kế bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm. Chúng tôi cung cấp môi trường học tập năng động, sáng tạo, giúp bạn phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Đặc biệt, chúng tôi chú trọng đến việc rèn luyện ngữ pháp và xây dựng câu, giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.
Đừng chần chừ nữa, hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn ngay hôm nay! Chúc bạn thành công!