Similar là gì? Tìm hiểu về từ vựng chỉ sự tương đồng trong tiếng Anh
Bạn đã bao giờ muốn diễn tả sự giống nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng trong tiếng Anh? Từ “similar” chính là chìa khóa giúp bạn làm điều đó. Vậy similar là gì? Cách sử dụng của nó như thế nào và có những điểm cần lưu ý gì? Bài viết này sẽ giải đáp một cách chi tiết câu hỏi “similar là gì”, đồng thời cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện về cách sử dụng “similar” trong tiếng Anh, từ cấu trúc ngữ pháp, ví dụ minh họa đến các từ và cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa, giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và tự tin giao tiếp.
I. Similar là gì?
“Similar” là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là giống nhau, tương tự, tương đồng. Nó được sử dụng để miêu tả hai hoặc nhiều người, vật, ý tưởng, hoặc tình huống có những điểm chung, nét giống nhau, mặc dù không hoàn toàn giống hệt.
II. Cấu trúc ngữ pháp của “Similar”
1. Similar to
Cấu trúc phổ biến nhất của “similar” là “similar to”, được dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng.
Cấu trúc: A is similar to B (A giống/tương tự với B)
Ví dụ:
Your phone is similar to mine. (Điện thoại của bạn giống điện thoại của tôi.)
Her dress is similar to the one I saw yesterday. (Váy của cô ấy giống cái tôi thấy hôm qua.)
This problem is similar to the one we faced last year. (Vấn đề này tương tự với vấn đề chúng ta gặp phải năm ngoái.)
2. Similar in
Cấu trúc “similar in” được sử dụng để chỉ sự giống nhau về một khía cạnh cụ thể.
Cấu trúc: A is similar to B in C (A giống B ở điểm C)
Ví dụ:
These two cars are similar in size and shape. (Hai chiếc xe này giống nhau về kích thước và hình dáng.)
The two brothers are similar in appearance but different in personality. (Hai anh em này giống nhau về ngoại hình nhưng khác nhau về tính cách.)
3. Similarly
“Similarly” là trạng từ, được sử dụng để so sánh hai hành động, tình huống hoặc ý tưởng tương tự nhau.
Ví dụ:
He speaks English fluently. Similarly, his sister is also very good at English. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy. Tương tự, em gái anh ấy cũng rất giỏi tiếng Anh.)
The economy is struggling. Similarly, the job market is also facing challenges. (Nền kinh tế đang gặp khó khăn. Tương tự, thị trường việc làm cũng đang đối mặt với nhiều thách thức.)
III. Phân biệt “Similar” và “Same”
Mặc dù đều chỉ sự giống nhau, “similar” và “same” có sự khác biệt về mức độ:
Similar: Giống nhau, tương tự, có những điểm chung.
Same: Giống hệt nhau, đồng nhất.
Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
Similar | Tương tự | These two bags are similar. (Hai cái túi này tương tự nhau.) |
Same | Giống hệt | These two bags are the same. (Hai cái túi này giống hệt nhau.) |
IV. Từ và cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa
1. Đồng nghĩa
alike
comparable
akin
analogous
resembling
2. Trái nghĩa
different
dissimilar
unlike
distinct
opposite
V. Ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh khác nhau
So sánh sản phẩm: “This laptop is similar to the other one, but it has a bigger screen.” (Chiếc laptop này tương tự chiếc kia, nhưng nó có màn hình lớn hơn.)
Mô tả người: “The twins are very similar in appearance.” (Hai đứa trẻ sinh đôi rất giống nhau về ngoại hình.)
So sánh ý tưởng: “His idea is similar to mine.” (Ý tưởng của anh ấy giống với ý tưởng của tôi.)
Trong học thuật: “The results of this study are similar to previous research.” (Kết quả của nghiên cứu này tương tự với nghiên cứu trước đó.)
VI. Bài tập thực hành
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống:
These two paintings are quite (similar/same).
Her interests are (similar/same) to mine.
The two cities are (similar/same) in size.
(Đáp án: 1. similar, 2. similar, 3. similar)
VII. Kết luận
Hiểu rõ similar là gì và cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác hơn trong tiếng Anh. Hãy luyện tập sử dụng “similar” trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm vững kiến thức và tránh nhầm lẫn với các từ khác như “same”.
Để nâng cao trình độ tiếng Anh và đạt kết quả cao trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, hãy truy cập website ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn để tìm hiểu về các khóa học luyện thi IELTS chất lượng và các tài liệu học tập hữu ích. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!