Take something into account là gì? Hướng dẫn chi tiết và ví dụ minh họa
Bạn đã bao giờ gặp cụm từ “take something into account” và cảm thấy bối rối về ý nghĩa của nó? Bạn muốn sử dụng thành thạo cụm từ này trong giao tiếp và viết tiếng Anh? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về “take something into account là gì”, cách dùng, từ đồng nghĩa, cách phân biệt với các cụm từ tương tự, và cung cấp nhiều ví dụ thực tế giúp bạn tự tin sử dụng thành thạo. Hãy cùng khám phá và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé!
I. Take something into account là gì? Định nghĩa và giải thích
“Take something into account” là một thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh, mang nghĩa là “xem xét”, “cân nhắc”, “tính đến” một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá một tình huống. Nói cách khác, bạn sẽ không bỏ qua yếu tố đó mà sẽ suy nghĩ và cân nhắc ảnh hưởng của nó.
1. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản của cụm từ này là:
Take + something + into account
Trong đó, “something” có thể là:
Danh từ: The judge took his age into account. (Thẩm phán đã xem xét đến tuổi của anh ta.)
Cụm danh từ: We need to take the current economic situation into account. (Chúng ta cần xem xét tình hình kinh tế hiện tại.)
Đại từ: You should take it into account. (Bạn nên cân nhắc điều đó.)
2. Các hình thức khác của “Take something into account”
Ngoài cấu trúc trên, cụm từ này còn có một số biến thể khác với nghĩa tương tự:
Take account of something: The company took account of the environmental impact of the project. (Công ty đã xem xét đến tác động môi trường của dự án.)
Take something into consideration: We will take your suggestions into consideration. (Chúng tôi sẽ cân nhắc những đề xuất của bạn.)
II. Ví dụ minh họa về cách sử dụng “Take something into account”
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “take something into account”, hãy cùng xem qua một số ví dụ cụ thể:
Trong cuộc sống hàng ngày:
When planning a trip, you should take the weather into account. (Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, bạn nên xem xét đến thời tiết.)
We took her experience into account when offering her the job. (Chúng tôi đã xem xét kinh nghiệm của cô ấy khi đề nghị công việc cho cô ấy.)
Trong kinh doanh:
Businesses need to take the market demand into account when developing new products. (Các doanh nghiệp cần xem xét nhu cầu thị trường khi phát triển sản phẩm mới.)
They didn’t take the risks into account and lost a lot of money. (Họ đã không tính đến rủi ro và mất rất nhiều tiền.)
Trong học tập:
Teachers should take students’ different learning styles into account. (Giáo viên nên xem xét các phong cách học tập khác nhau của học sinh.)
III. Phân biệt “Take something into account” với các cụm từ tương tự
Mặc dù có nghĩa tương tự, “take something into account” vẫn có sự khác biệt nhỏ so với các cụm từ như “consider” hay “think about”:
Cụm từ | Ý nghĩa |
Take something into account | Xem xét một yếu tố cụ thể và tính đến ảnh hưởng của nó khi đưa ra quyết định |
Consider something | Suy nghĩ về một vấn đề một cách tổng quát |
Think about something | Suy nghĩ về một vấn đề, nhưng chưa chắc đã dẫn đến quyết định |
IV. Từ đồng nghĩa của “Take something into account”
Một số từ đồng nghĩa với “take something into account” bao gồm:
Consider
Factor in
Allow for
Bear in mind
Make allowances for
V. Luyện tập với “Take something into account”
Hãy thử viết lại các câu sau sử dụng “take something into account”:
Remember the traffic when you plan your journey. => Take the traffic into account when you plan your journey.
We considered his age when we made the decision. => We took his age into account when we made the decision.
VI. Mẹo ghi nhớ cách sử dụng “Take something into account”
Học thuộc cấu trúc: Ghi nhớ cấu trúc “take + something + into account” sẽ giúp bạn sử dụng đúng ngữ pháp.
Thực hành thường xuyên: Viết câu và luyện nói với “take something into account” trong các tình huống khác nhau.
Tạo flashcards: Viết các ví dụ sử dụng “take something into account” lên flashcards để học và ôn tập.
Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh: Đọc sách báo, xem phim, nghe nhạc tiếng Anh để làm quen với cách sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh thực tế.
VII. Nâng cao trình độ tiếng Anh cùng IELTS HCM và ILTS.VN
Việc nắm vững cách sử dụng “take something into account” sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt là trong các bài thi IELTS. Để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình, bạn có thể tham khảo các khóa học và tài liệu luyện thi IELTS chất lượng tại website ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn. Hai website này cung cấp nhiều bài học, bài tập và lời khuyên hữu ích giúp bạn chinh phục kỳ thi IELTS và đạt được band điểm mong muốn. Đừng ngần ngại đầu tư cho tương lai của mình bằng việc học tiếng Anh ngay hôm nay!
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ “take something into account là gì” và cách sử dụng. Chúc bạn học tốt và thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh! Hãy truy cập ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích và tài liệu luyện thi IELTS hiệu quả. Đừng quên chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hữu ích nhé!