THUẬT NGỮ THỂ HIỆN SỰ THAY ĐỔI TRONG IELTS WRITING TASK 1

Trong quá trình luyện thi IELTS, sẽ có các bài trong writing task 1 liên quan đến chủ đề miêu tả sự thay đổi/ xu hướng dựa trên một bảng biểu nào đó. Vì vậy để có thể đạt được điểm cao trong phần này, bạn cần phải có một lượng từ vựng nhất định. Trong bài viết này, để tránh lập các từ vựng đặc trưng chỉ Trends (xu hướng), các bạn cần để ý một số từ vựng sau nhé.

1.Soar: tăng một cách dữ dội

(động từ này không đi kèm với trạng từ)

Ex: Car sales soared over the period.

 

2. Plummet: giảm một cách dữ dội

(Động từ này không cộng bất kỳ trạng từ nào)

Ex: The number of people using the Internet plummeted in the first quarter of the year.

3. Dip: chạm đáy

(Từ này được hiểu như giảm nhẹ rồi đột ngột tăng nhanh trở lại)

Ex: The amount of money spent on cars dipped during the last two months.

 

4. Hit the lowest point: chạm điểm thấp nhất

Ex: The quantity of car thefts hit the lowest point in Septemper.

 

5. Peak: chạm điểm cao nhất

Ex: Book purchases peaked in 1971.

 

6. Fall and level off: giảm rồi duy trì sự ổn định

Ex: The price of laptops fell and then leveled off from 2007 to 2014.

 

7. Fluctuate: biến động

Ex: The consumption of chicken fluctuated from 1979 to 1989.

 

8. Decline steadily: giảm nhẹ

Ex: Visitor numbers to the websites declined steadily in the year 2020.

 

9. Rise gradually: tăng dần

Ex: Member numbers rose gradually in May.

 

10. Remain flat: duy trì ổn định

Ex: The number of students applying to the university remained flat over one decade.

Các bạn có thể tham khảo thêm các chương trình luyện thi IELTS cấp tốc nhé.

Gọi ngay
TƯ VẤN MIỄN PHÍ
close slider

    error: Content is protected !!