Toll là gì? Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng đa dạng của từ “toll” trong tiếng Anh
“Toll” là một từ tiếng Anh có thể gây nhầm lẫn cho người học bởi nó mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Vậy toll là gì? Làm thế nào để phân biệt và sử dụng “toll” một cách chính xác? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi “toll là gì“, phân tích sâu về các nghĩa khác nhau của từ này, từ phí cầu đường, thiệt hại do tai nạn đến tiếng chuông, cùng với ví dụ minh họa, thành ngữ và bài tập thực hành. Qua đó, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng “toll” một cách linh hoạt và tự tin hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
I. Toll là gì?
“Toll” có thể là danh từ hoặc động từ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong tiếng Anh. Tuy nhiên, các nghĩa này đều xoay quanh ý tưởng về một cái giá phải trả, một sự mất mát, hoặc một âm thanh báo hiệu.
II. Các nghĩa của “Toll”
1. Lệ phí, phí cầu đường (Danh từ)
Đây là nghĩa phổ biến nhất của “toll”. “Toll” trong trường hợp này chỉ số tiền phải trả khi sử dụng đường bộ, cầu, hầm, hoặc kênh đào.
Ví dụ:
The toll for the bridge is $5. (Phí cầu là 5 đô la.)
They had to pay a toll to use the highway. (Họ phải trả lệ phí để sử dụng đường cao tốc.)
Toll roads can help reduce traffic congestion. (Đường thu phí có thể giúp giảm ùn tắc giao thông.)
2. Thiệt hại, tổn thất (Danh từ)
“Toll” cũng có thể chỉ thiệt hại về người hoặc tài sản, thường do tai nạn, thiên tai hoặc chiến tranh gây ra.
Ví dụ:
The death toll from the earthquake was devastating. (Số người chết do động đất là rất khủng khiếp.)
The war took a heavy toll on the country’s economy. (Chiến tranh đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế của đất nước.)
Stress can take a toll on your health. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bạn.)
3. Tiếng chuông, tiếng ngân (Danh từ/Động từ)
“Toll” có thể là danh từ chỉ tiếng chuông chậm rãi, thường là chuông nhà thờ, được rung lên để báo hiệu một sự kiện quan trọng, thường là một cái chết. “Toll” cũng có thể là động từ, nghĩa là rung chuông chậm rãi.
Ví dụ:
The church bells tolled for the funeral. (Chuông nhà thờ đổ để tang lễ.)
The clock tolled midnight. (Đồng hồ điểm nửa đêm.)
He tolled the bell to announce the start of the service. (Anh ta rung chuông để báo hiệu bắt đầu buổi lễ.)
4. Cuộc gọi đường dài (Danh từ – ít phổ biến)
Trong một số trường hợp, “toll” có thể chỉ cuộc gọi điện thoại đường dài, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nghĩa này ngày nay ít được sử dụng.
III. Cụm từ và thành ngữ với “Toll”
Take a toll/Take its toll: Gây thiệt hại, ảnh hưởng xấu. Ví dụ: The long hours are taking a toll on her health. (Giờ làm việc dài đang ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của cô ấy.)
Toll booth: Trạm thu phí. Ví dụ: They stopped at the toll booth to pay the fee. (Họ dừng lại ở trạm thu phí để trả lệ phí.)
Toll-free number: Số điện thoại miễn phí. Ví dụ: Call our toll-free number for more information. (Hãy gọi đến số điện thoại miễn phí của chúng tôi để biết thêm thông tin.)
Toll the bell for someone/something: Báo hiệu sự kết thúc, thất bại của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: The latest scandal has tolled the bell for his political career. (Vụ bê bối mới nhất đã báo hiệu sự kết thúc sự nghiệp chính trị của ông ta.)
IV. Phân biệt các nghĩa của “Toll”
Nghĩa | Từ loại | Ví dụ |
Phí cầu đường | Danh từ | The toll is $2. (Phí là 2 đô la.) |
Thiệt hại | Danh từ | The death toll was significant. (Số người chết là đáng kể.) |
Tiếng chuông | Danh từ/Động từ | The bell tolled. (Chuông đổ.) |
V. Bài tập thực hành
Chọn nghĩa đúng của “toll” trong các câu sau:
The ____ for using the tunnel is quite high.
The storm took a heavy ____ on the coastal towns.
The church bells ____ sadly for the victims.
(Đáp án: 1. toll (phí cầu đường), 2. toll (thiệt hại), 3. tolled (tiếng chuông))
VI. Kết luận
“Toll là gì“? Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ về các nghĩa khác nhau của từ “toll” và cách sử dụng chúng một cách chính xác. Việc nắm vững từ vựng đa nghĩa như “toll” sẽ giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu và giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả.
Để nâng cao trình độ tiếng Anh và đạt kết quả cao trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, hãy truy cập website ieltshcm.com hoặc www.ilts.vn để tìm hiểu về các khóa học luyện thi IELTS chất lượng và các tài liệu học tập hữu ích. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!