Ielts Speaking từ vựng theo chủ đề History

IELTS Speaking từ vựng theo chủ đề History

Hãy cùng xem qua và biết thêm một số cụm từ vựng liên quan đến chủ đề History phần thi Speaking của IELTS các bạn nhé!

Xem thêm từ vựng trong IELTS để bổ sung thêm vốn từ của mình nhé!

1. An indispensable part of school’s curriculum: một phần không thể thiếu trong chương trình học
Ex: Studying the history of their hometown is for sure a indispensable part of school’s curriculum during students’ early education.

2. Have thorough insight into: hiểu biết cặn kẽ về cái gì
Ex: I believe having thorough insight into what happened in the past

3. Develop one’s patriotism: nuôi dưỡng lòng yêu nước
Ex: History helps you feel connected with the past and develop your patriotism

4. Defend their land against outside intruders: bảo vệ lãnh thổ khỏi quân xâm lược
Ex: Children are taught about how their ancestors defend their land against outside intruders

5. Reclaim one’s sovereignty: đòi lại chủ quyền
Ex: They will have the opportunity to vote on whether or not we reclaim our sovereignty

6.Take pride in their origin: tự hào về nguồn cội của họ
Ex: Those young children would take pride in their origin and treasure the life they have today

7. Traditional values and identity: Những giá trị truyền thống và bản sắc riêng
Ex: Students need to understand their hometown’s traditional values and identity

8. Share equal importance as: có tầm quan trọng như..
Ex: Learning about world history shares equal importance as local one

9. Well-rounded perspective of life: cái nhìn toàn diện hơn về cuộc sống
Ex: Acquiring knowledge about the world’s past events equips students with a more well-rounded perspective of life

Ngoài từ vựng trong IELTS, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số bài viết khác về IELTS nữa nhé!

Tham khảo thêm về luyện thi IELTS cấp tốckhóa học IELTS cấp tốc nhé! Chúc các bạn ôn luyện IELTS thật tốt cho kỳ thi sắp tới!

Gọi ngay
TƯ VẤN MIỄN PHÍ
close slider

    error: Content is protected !!