Một số lưu ý về từ vựng cần biết trong bài thi IELTS để tránh mất điểm

Trong bài thi IELTS, chúng ta nên tránh sử dụng một số từ vựng mang tính chất thành kiến hoặc từ ngữ mang tính loại trừ một số nhóm người nhất định.

Bên dưới là một số lưu ý về từ vựng mà mọi người cần biết để không bị mất điểm khi thi IELTS.

Những từ mang tính chất chủ nghĩa giới tính – Sexism (n) chủ nghĩa tình dục, là định kiến thường được sử dụng nhiều đối với người phụ nữ trên phương diện giới tính.

Từ đồng nghĩa: sexual discrimination, chauvinism, gender prejudice, gender bias

Chủ nghĩa giới tính là định kiến khó tránh nhất, một phần là do quy ước sử dụng các từ man, men, hoặc he, his khi đề cập đến một người nào đó, chưa rõ giới tính. Các quy ước khác thiếu tôn trọng hơn bao gồm đưa ra các mô tả về phụ nữ về độ tuổi và ngoại hình, trong khi mô tả nam giới về mặt thành tựu.

Lưu ý:

  • Tránh sử dụng: mankind, man, man in the street.
  • Hãy sử dụng: human beings, humans, humankind, humanity, people, society, men and women, average person, ordinary person.

Những từ mang tính chất chủng tộc, sắc tộc và nguồn gốc quốc gia – Race, Ethnicity, and National Origin

Một số từ và cụm từ đề cập đến các nhóm chủng tộc và sắc tộc thường có ý nghĩa xúc phạm. Các từ khác ví dụ như Oriental (người phương Đông) hay colored (người da màu) đã lỗi thời hoặc không chính xác. Từ Hispanic (người gốc Tây Ban Nha) thường được chấp nhận là một thuật ngữ rộng rãi khi nói về người nói tiếng Tây Ban Nha ở Tây bán cầu, nhưng các thuật ngữ cụ thể hơn như Latino (người La tinh), Mexican American (người Mỹ gốc Mexico ) cũng được chấp nhận trong một số trường hợp ưu tiên.

Lưu ý:

  • Tránh sử dụng: Negro, colored, Afro-American
  • Hãy sử dụng: Black, African-American (thường dùng để chỉ người Mỹ gốc Phi) .

Những từ ngữ về tuổi tác – Age:

Khái niệm tuổi tác đang thay đổi khi mọi người hiện tại sống lâu hơn và có nhiều hoạt động hơn. Hãy cẩn thận khi lựa chọn sử dụng các từ khuôn mẫu (decrepit (suy yếu) hay senile (già) và tránh đề cập đến tuổi tác, trừ khi nó có liên quan.

Lưu ý:

  • Tránh sử dụng: elderly, aged, old, geriatric, the elderly, the aged
  • Hãy sử dụng: older person, senior citizen(s), older people, seniors

Những từ ngữ mang tính chất định hướng giới tính – Sexual Orientation:

Thuật ngữ đồng tính – Homosexual dùng để đề cập đến một người đàn ông hay đàn bà đồng tính hiện được thay thế bằng các thuật ngữ đồng tính nam GayLesbian đối với nữ. Homosexual (đồng tính luyến ái) là một danh từ đôi khi chỉ được sử dụng để chỉ một nam giới. Trong số những thuật ngữ đồng tính, một số thuật ngữ nhất định chẳng hạn như queer (dành cho đồng tính nam)dyke (dành cho đồng tính nữ) mang ý nghĩa xúc phạm vẫn được lưu truyền rộng rãi. Vì vậy bạn vẫn thận trọng để tránh những thuật ngữ này trong ngữ cảnh tiêu chuẩn.

Hi vọng bài viết trên có thể giúp ích được cho các bạn vào kỳ thi IELTS sắp tới! Nếu thích, hãy Like và Share bài cho bạn bè cùng biết nhé!

Để biết thêm thông tin về khóa học Ielts, hãy truy cập website của Ieltshcm để biết thêm chi tiết!

Đăng ký ngay để được tư vấn khóa học luyện thi Ielts cấp tốc miễn phí!!!

 
error: Content is protected !!