IELTS Vocabulary: Một số từ đồng nghĩa thông dụng cho kỳ thi IELTS

Trong IELTS, Từ đồng nghĩa (Synonyms) là một từ hoặc cụm từ có nghĩa giống với một từ hoặc cụm từ khác, được sử dụng phổ biến. Từ đồng nghĩa có thể là bất kỳ từ nào, chẳng hạn như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hoặc giới từ. Ví dụ:

  • Verb: buy và purchase
  • Adjective: big và large
  • Adverb: quickly và speedily
  • Preposition: on và upon

Synonyms – Từ đồng nghĩa và ứng dụng trong kỳ thi IELTS

Từ đồng nghĩa thường được sử dụng trong kỳ thi IELTS để làm cho bài hay hơn, đồng thời thông qua việc sử dụng từ đồng nghĩa, thí sinh thể hiện được cho giám khảo thấy được vốn từ vựng phong phú của mình. Hãy cùng xem qua một số từ đồng nghĩa trong bài ngày hôm nay nhé!

Action

  • Come— advance, approach, arrive, near, reach
  • Go— depart, disappear, fade, move, proceed, recede, travel
  • Run— dash, escape, elope, flee, hasten, hurry, race, rush, speed, sprint
  • Hurry— rush, run, speed, race, hasten, urge, accelerate, bustle
  • Hide— conceal, cover, mask, cloak, camouflage, screen, shroud, veil

Descriptive

  • Describe— portray, characterize, picture, narrate, relate, recount, represent, report, record
  • Difference— disagreement, inequity, contrast, dissimilarity, incompatibility
  • Explain— elaborate, clarify, define, interpret, justify, account for
  • Idea— thought, concept, conception, notion, understanding, opinion, plan, view, belief
  • Think— judge, deem, assume, believe, consider, contemplate, reflect, mediate

Feelings

  • Anger — enrage, infuriate, arouse, nettle, exasperate, inflame, madden
  • Angry — mad, furious, enraged, excited, wrathful, indignant, exasperated, aroused, inflamed
  • Calm— quiet, peaceful, still, tranquil, mild, serene, smooth, composed, collected, unruffled, level-headed, unexcited, detached, aloof
  • Eager— keen, fervent, enthusiastic, involved, interested, alive to
  • Fear— fright, dread, terror, alarm, dismay, anxiety, scare, awe, horror, panic, apprehension
  • Happy— pleased, contented, satisfied, delighted, elated, joyful, cheerful, ecstatic, jubilant, gay, tickled, gratified, glad, blissful, overjoyed

Negative

  • Awful — dreadful, terrible, abominable, bad, poor, unpleasant
  • Bad — evil, immoral, wicked, corrupt, sinful, depraved, rotten, contaminated, spoiled, tainted, harmful, injurious, unfavorable, defective, inferior, imperfect, substandard, faulty, improper, inappropriate, unsuitable, disagreeable, unpleasant
  • Crooked— bent, twisted, curved, hooked, zigzag
  • Dangerous — perilous, hazardous, risky, uncertain, unsafe
  • Dark— shadowy, unlit, murky, gloomy, dim, dusky, shaded, sunless, black, dismal, sad

Positive

  • Amazing — incredible, unbelievable, improbable, fabulous, wonderful, fantastic, astonishing, astounding, extraordinary
  • Beautiful— pretty, lovely, handsome, attractive, gorgeous, dazzling, splendid, magnificent, comely, fair, ravishing, graceful, elegant, fine, exquisite, aesthetic, pleasing, shapely, delicate, stunning, glorious, heavenly, resplendent, radiant, glowing, blooming, sparkling
  • Brave— courageous, fearless, dauntless, intrepid, plucky, daring, heroic, valorous, audacious, bold, gallant, valiant, doughty, mettlesome
  • Bright — shining, shiny, gleaming, brilliant, sparkling, shimmering, radiant, vivid, colorful, lustrous, luminous, incandescent, intelligent, knowing, quick-witted, smart, intellectual

Talk / Speech

  • Answer — reply, respond, retort, acknowledge
  • Ask — question, inquire of, seek information from, put a question to, demand, request, expect, inquire, query, interrogate, examine, quiz
  • Cry— shout, yell, yowl, scream, roar, bellow, weep, wail, sob, bawl

Unsorted

  • Definite— certain, sure, positive, determined, clear, distinct, obvious
  • Fair— just, impartial, unbiased, objective, unprejudiced, honest
  • Important— necessary, vital, critical, indispensable, valuable, essential, significant, primary, principal, considerable, famous, distinguished, notable, well-known
  • Part — portion, share, piece, allotment, section, fraction, fragment
  • Place— space, area, spot, plot, region, location, situation, position, residence, dwelling, set, site, station, status, state

Hãy học từ 1 tới 2 định nghĩa khác của một từ đồng nghĩa để có thể ứng dụng vào bài thi của bạn. Việc mở rộng vốn từ vựng của bạn là một quá trình lâu dài, nhớ từng phần nhỏ sẽ hiệu quả hơn việc ghi nhớ một lần tất cả các từ được cho!

Hi vọng bài viết trên giúp ích được cho các bạn trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Để biết thêm thông tin khóa học IELTS, hãy truy cập website của Ieltshcm để biết thêm chi tiết!

Đăng ký ngay để nhận được tư vấn miễn phí về khóa luyện thi IELTS cấp tốc!

error: Content is protected !!