IELTS VOCABULARY: 10 Idioms thông dụng cho IELTS

Trong bài hôm nay, hãy cùng tham khảo qua thêm 10 Idioms thông dụng bạn có thể sử dụng trong kỳ thi IELTS của mình:

  • A blessing in disguise: a good thing that seemed bad at first: trong cái rủi có cái may; một điều/chuyện gì đó tốt nhưng lúc đầu bạn không nhận ra

EX: My car broke down again, but maybe it was a blessing in disguise; I’ve been wasting too much time driving around anyway.

  • A dime a dozen: Something common: cái gì rất bình thường, phổ biến

EX: There are so many Starbucks coffee shops in Manhattan- they ‘re a dime a dozen.

  • Beat around the bush: Avoid saying what you mean, usually because it is uncomfortable: nói tránh, thường để câu giờ; nói lòng vòng không vào vấn đề chính, thường là những vấn đề không thoải mái.

EX: Stop beating around the bush and answer my question.

  • Better late than never: Better to arrive late than not to come at all: trễ còn hơn không; đến trễ vấn tốt hơn là không đến; làm việc gì đó trễ vẫn tốt hơn là không làm

EX: Dan finally paid me the money he owed me. Well, better late than never.

  • Bite the bullet: To get something over with because it is inevitable: bỏ qua một chuyện gì đó vì không thể tránh được; chấp nhận chuyện gì đó không thể tránh được

EX: know she’s disappointed to have not gotten her dream job, but the sooner she 

       bites the bullet and accepts it, the sooner she can move on.

  • Break a leg: Good luck: một cách nói Chúc may mắn, thường nói với một ai đó sắp biểu diễn, hay trình bày trước đám đông; cách nói khôi hài cho vui

EX: A: “I have a big show tomorrow.”

       B: “Break a leg!

  • Call it a day: Stop working on something for the day: cách diễn tả rằng hôm nay bạn đã làm đủ/hoàn thành một việc gì đó rồi, nghỉ ngơi thôi.

EX: You’ve been studying hard – I think you should call it a day.

  • Cut somebody some slack: Don’t be so critical: ý nói đừng quá xét nét, làm khó một ai đó vì một chuyện gì đó

EX: “Andrew’s late again.” “Cut him some slack – his wife just had a baby.”

  • Cutting corners: To do something in the easiest, cheapest, or fastest way: làm một chuyện gì đó theo một cách dễ nhất/nhanh nhất

EX: I don’t like to cut corners when I have company for dinner.

  • Easy does it: used to tell someone to do something slowly and carefully: nói ai đó làm cái gì đó nhẹ nhàng và chậm/cẩn thận.

EX: “Can I put it down now?” “Yes, but it’s fragile so easy does it.”

Bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều bài viết về Idioms để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS của mình nhé!

error: Content is protected !!