IELTS Vocabulary: Idioms với giới từ ‘Out’ cho kỳ thi IELTS

Tiếp tục với chủ đề Idioms với Prepositions (giới từ), hôm nay chúng ta sẽ làm quen với các Idioms theo giới từ OUT trong IELTS nhé, bao gồm ví dụ đi kèm với mỗi Idioms để bạn hiểu nghĩa và ngữ cảnh sử dụng hơn nhé!

Out

  • out of the blue: unexpectedly: bất ngờ; không biết trước

EX: One day, out of the blue, she announced that she was leaving.

  • out of breath: panting from a shortage of oxygen (usually due to physical exertion): (sau/khi vận động) bị hết hơi, khó thở, thở dốc

EX:  I’m so out of shape that I get out of breath climbing the stairs.

  • out of character: different from a person’s known character: không giống tính cách (thường ngày) của một người

EX: It was out of character for Charles not to offer to help.

  • out of order: not functioning; If something someone says or does is out of order, it is unpleasant or not suitable and it is likely to upset or offend people: (sth) bị hư; khi hành động hay lời nói của một người là không phù hợp hoặc xúc phạm người khác

EX: I’m afraid we have to walk up the stairs – the elevator is out of order.

       His behaviour in the meeting was out of order.

  • out of the ordinary: unusual: bất thường
  • out of practice: unable to do something as well as one once could because of lack of recent practice: không làm được việc gì đó vì lâu rồi không luyện tập (thường là chơi thể thao)
  • be out of the question: not to be considered; not an option: (sth) không được lựa chọn, không có lựa chọn khác; không thể xảy ra

EX: A trip to New Zealand is out of the question this year.

  • out of shape: not in top physical condition because of lack of exercise (opposite: in shape): (về thể lực) không còn khỏe như trước vì ít vận động

EX: I’m so out of shape that I get out of breath climbing the stairs.

  • out of sight: not able to be seen; hidden (opposite: in sight): không thể nhìn thấy được; bị giấu đi
  • out of town: not in the city/town where one normally resides (opposite: in town): không có mặt ở một địa điểm nào đó
  • out of tune: (of music/musical instruments) not at the correct pitch (opposite: in tune): (âm nhạc/đạo cụ chơi nhạc) lạc nhịp, sai nhịp 
  • out of work: unemployed: thất nghiệp

Xem qua thêm một số bài viết khác về Idioms để chuẩn bị thất tốt cho kỳ thi của mình nhé!

Idioms với giới từ:

–  Giới từ IN – Part 1, Part 2

–  Giới từ (tổng hợp):

Các bạn có thể tham khảo thêm về các khóa Luyện thi IELTS cấp tốc nữa nhé!

Chúc các bạn ôn luyện thật tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới nhé!

Call Now Button
TƯ VẤN MIỄN PHÍ
close slider

error: Content is protected !!